quân ca
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài hát chính thức của quân đội một nước: Một tác phẩm âm nhạc được công nhận chính thức, biểu trưng cho tinh thần, truyền thống và sứ mệnh của lực lượng quân đội một quốc gia. Bài hát này thường được sử dụng trong các nghi lễ, diễu hành và hoạt động chính thức của quân đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Quân ca" của nước ta vang lên hùng tráng trong lễ duyệt binh.
- Các chiến sĩ mới đã thuộc lòng lời "quân ca" ngay trong tuần đầu nhập ngũ.
- Mỗi khi nghe giai điệu "quân ca", lòng tôi lại trào dâng cảm xúc tự hào.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cất cao lời quân ca": Hát vang bài quân ca với tinh thần mạnh mẽ, tự hào.
- Trước giờ xuất kích, đơn vị đã cất cao lời quân ca để cổ vũ tinh thần.
- "giai điệu quân ca": Chỉ phần nhạc, giai điệu đặc trưng của bài quân ca.
- Giai điệu quân ca hùng tráng vang lên khắp thao trường.
Biến thể và từ liên quan
- Hành khúc (danh từ): Bài nhạc có nhịp điệu mạnh mẽ, phù hợp cho diễu hành, thường được sử dụng trong quân đội. thường là một loại hành khúc đặc biệt mang tính biểu trưng quốc gia.
- Quân nhạc (danh từ): Âm nhạc dành cho quân đội, có thể bao gồm nhiều bài hát, bản nhạc, trong đó là bài chính thức nhất.
- Hiệu lệnh (danh từ): Các tín hiệu âm thanh (kèn, trống) hoặc khẩu lệnh trong quân đội để chỉ huy. Khác với là một bài hát có lời.
Từ đồng nghĩa
- Bài ca chính thức của quân đội: Cách nói giải thích rõ nghĩa của .
Ghi chú về sử dụng
- Từ là một danh từ, thường đứng một mình hoặc đi kèm với các động từ như "hát", "vang lên", "cất cao".
- Không nên nhầm lẫn (bài hát chính thức của toàn quân đội) với các bài "ca khúc truyền thống" hay "hành khúc" của từng đơn vị quân đội cụ thể, mặc dù chúng có thể có chức năng tương tự.
- Ở một số quốc gia, có thể đồng nhất hoặc khác biệt với quốc ca.
- dt. Bài hát chính thức của quân đội một nước: hát quân ca.